Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の云
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
云
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
の
云
15
𛂙
云
5
𛂜
云
3
ノ
云
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
云
く
2
の
云
そ
2
の
云
事
2
の
云
処
2
の
云
此
2
の
云
せ
1
の
云
む
1
の
云
よ
1
の
云
世
1
の
云
出
1
の
云
初
1
の
云
年
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 44 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624