Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の五
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
五
74 lần
Cách viết
Tất cả
74
の
五
57
𛂙
五
7
𛂜
五
5
ノ
五
3
𛂚
五
1
𛂝
五
1
Tất cả
74
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
19
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
五
十
8
の
五
月
6
の
五
と
5
の
五
つ
4
の
五
も
4
の
五
両
2
の
五
六
2
の
五
味
2
の
五
日
2
の
五
じ
1
の
五
て
1
の
五
の
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
おらが春 · 1878
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
竹斎
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
竹斎
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
竹斎
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
竹斎
仁勢物語
椿説弓張月
春色梅児与美
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 8 · 1789
昔話稲妻表紙 · tr. 141 · 1846
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
救急撮要 · tr. 52 · 1858
明治小學塵劫記 卷2 · tr. 3 · 1878–79
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
物類称呼
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
救急摘方 2巻 · tr. 99 · 1856
比翼連理花迺志満台
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 68 · 1834
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台