Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の僧
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
僧
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
の
僧
15
𛂜
僧
8
𛂙
僧
5
𛂝
僧
2
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
僧
正
5
の
僧
い
3
の
僧
の
3
の
僧
を
2
の
僧
今
2
の
僧
徒
2
の
僧
そ
1
の
僧
と
1
の
僧
も
1
の
僧
云
1
の
僧
是
1
の
僧
眠
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
仁勢物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 36 · 1834
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624