Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
八
48 lần
Cách viết
Tất cả
48
の
八
34
𛂙
八
11
𛂜
八
2
ノ
八
1
Tất cả
48
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
八
と
4
の
八
代
4
の
八
十
3
の
八
月
3
の
八
幡
2
の
八
百
2
の
八
苦
2
の
八
重
2
の
八
う
1
の
八
つ
1
の
八
な
1
の
八
丁
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
菓子話船橋 · 1841
女郎花物語
傾城買四十八手
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
女郎花物語
椿説弓張月
竹斎
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 19 · 1853
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 28 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 34 · 1873–80
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
(長命)養生教草 · tr. 4
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
豊橋市史談 · tr. 253 · 1916