Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の冷
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
冷
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
の
冷
7
ノ
冷
1
𛂜
冷
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
冷
し
2
の
冷
て
1
の
冷
や
1
の
冷
却
1
の
冷
水
1
の
冷
物
1
の
冷
笑
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
暴瀉須知 · tr. 5 · 1880
食品国歌 2巻 · tr. 11 · 1787
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882