Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の力
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
力
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
の
力
8
ノ
力
2
𛂜
力
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
力
を
4
の
力
に
2
の
力
は
1
の
力
能
1
の
力
足
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
春色梅児与美
救急撮要 · tr. 51 · 1858
救急摘方 2巻 · tr. 14 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
西洋/料理新書 · tr. 38 · 1874
物類称呼
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 24 · 1860
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879