Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
十
76 lần
Cách viết
Tất cả
76
の
十
49
𛂙
十
14
ノ
十
7
𛂜
十
6
Tất cả
76
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
23
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
十
と
11
の
十
二
7
の
十
五
5
の
十
月
4
の
十
郎
4
の
十
七
3
の
十
六
3
の
十
四
3
の
十
徳
2
の
十
日
2
の
十
の
1
の
十
三
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 18 · 1720
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
物類称呼
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
流蕃通書 · tr. 42
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
勇魚取絵詞 · tr. 36 · 1832
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 50 · 1834
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832