Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の南
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
南
39 lần
Cách viết
Tất cả
39
の
南
22
ノ
南
15
𛂙
南
2
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
南
部
7
の
南
端
3
の
南
に
2
の
南
側
2
の
南
辺
2
の
南
の
1
の
南
平
1
の
南
方
1
の
南
洋
1
の
南
浦
1
の
南
窓
1
の
南
詰
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
(養生教訓)医者談義 5巻 · tr. 93 · 1759
流蕃通書 · tr. 57
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 89
物類称呼
長生法 · tr. 11 · 1867
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 9 · 1834
漂流紀事 · tr. 85
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834
物類称呼
物類称呼
漂流紀事 · tr. 14
物類称呼
護法新論 二編 中 · tr. 21 · 1869
琉球秊代記 附雑話 全 · tr. 32 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
東参名勝案内 · tr. 46 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
郷土誌 · tr. 4 · 1897
地形論 巻二 · tr. 38 · 1879
三河鉄道営業案内 · tr. 13 · 1914
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
沖縄縣地誌略 · tr. 35 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 30 · 1885
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
沖縄県地誌畧 · tr. 30 · 1885