Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の友
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
友
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
の
友
8
𛂙
友
7
𛂜
友
4
ノ
友
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
友
と
3
の
友
よ
2
の
友
を
2
の
友
達
2
の
友
お
1
の
友
す
1
の
友
ど
1
の
友
な
1
の
友
の
1
の
友
湯
1
の
友
船
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931