Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の品
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
品
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
の
品
36
𛂙
品
4
𛂜
品
2
ノ
品
1
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
品
を
8
の
品
に
5
の
品
類
3
の
品
と
2
の
品
有
2
の
品
〻
1
の
品
あ
1
の
品
こ
1
の
品
ど
1
の
品
な
1
の
品
は
1
の
品
も
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
武家義理物語 · 1688
膳部料理抄
料理珍味集
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
新編異国料理 · 1861
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
春色梅児与美
経済をしへ草 · tr. 3 · 1833
賀茂社記録. 第12冊
酒説養生論 7巻 · tr. 149 · 1729
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
酒説養生論 7巻 · tr. 195 · 1729
物類称呼
救急撮要 · tr. 24 · 1858
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 17 · 1806
酒説養生論 7巻 · tr. 153 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 112 · 1729
物類称呼