Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の商
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
商
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
の
商
17
𛂙
商
14
𛂜
商
6
ノ
商
3
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
36
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
商
人
14
の
商
売
7
の
商
ひ
5
の
商
な
2
の
商
事
2
の
商
ま
1
の
商
を
1
の
商
内
1
の
商
旅
1
の
商
物
1
の
商
船
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蕃談 · tr. 122
蕃談 · tr. 156
春色梅児与美