Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の国の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
国
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
の
国
の
8
の
国
𛂜
5
の
国
𛂙
3
𛂙
国
の
3
𛂙
国
𛂜
3
の
国
𛂝
1
𛂜
国
の
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
国
国
の
Cùng mở đầu bằng の国
の
国
に
56
の
国
と
8
の
国
な
7
の
国
を
6
の
国
へ
5
の
国
王
5
の
国
は
4
の
国
よ
4
の
国
あ
3
の
国
主
3
の
国
か
2
の
国
ひ
2
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
雨月物語 · 1776
物類称呼
物類称呼