Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
地
178 lần
Cách viết
Tất cả
178
の
地
107
ノ
地
61
𛂙
地
6
𛂜
地
4
Tất cả
178
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
76
Hoạt tự
82
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
地
に
20
の
地
を
16
の
地
な
7
の
地
方
6
の
地
は
3
の
地
獄
3
の
地
蔵
3
の
地
震
3
の
地
た
2
の
地
と
2
の
地
の
2
の
地
も
2
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
万宝料理秘密箱 · 1795
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
物類称呼
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 39 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 28 · 1856
地震年代記 · tr. 2 · 1855
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 44 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
機織彙編 5巻. [2] · tr. 14 · 1829
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
官版疫毒預防説 全 · tr. 14 · 1862
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
蕃談 · tr. 156
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
救急撮要 · tr. 38 · 1858
天學略名目羽翼 全 · tr. 89
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
天學便蒙図説