Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の場
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
場
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
の
場
13
ノ
場
9
𛂙
場
3
𛂜
場
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
場
所
7
の
場
に
3
の
場
合
3
の
場
の
2
の
場
〻
1
の
場
を
1
の
場
善
1
の
場
宝
1
の
場
左
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
賀茂社記録. 第12冊
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 22 · 1880
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 22 · 1880
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
安政見聞録 中 · tr. 9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
校異源氏物語. · tr. 12 · 1942
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 21
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 28 · 1940
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 70
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48