Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の客
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
客
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
の
客
28
𛂜
客
8
𛂙
客
6
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
客
人
7
の
客
を
6
の
客
の
4
の
客
は
4
の
客
に
2
の
客
座
2
の
客
あ
1
の
客
し
1
の
客
た
1
の
客
つ
1
の
客
な
1
の
客
ま
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
傾城買四十八手
椿説弓張月
傾城買四十八手
武家義理物語 · 1688
傾城買四十八手
鼎左秘録 · 1852
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 48 · 1820
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931