Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の島
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
島
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
の
島
18
ノ
島
4
𛂙
島
4
𛂜
島
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
島
を
3
の
島
田
3
の
島
あ
2
の
島
に
2
の
島
の
2
の
島
か
1
の
島
と
1
の
島
へ
1
の
島
わ
1
の
島
人
1
の
島
大
1
の
島
崎
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
春色梅児与美
流蕃通書 · tr. 22
物類称呼