Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の市
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
市
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
の
市
10
𛂜
市
4
𛂙
市
2
ノ
市
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
市
に
5
の
市
ぞ
1
の
市
と
1
の
市
内
1
の
市
隠
1
の
市
𥡷
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
安政見聞録 中 · tr. 15
日ごとの心得 · tr. 23 · 1833
物類称呼
物類称呼
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928
郷土誌 · tr. 7 · 1897
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
豊橋市史談 · tr. 18 · 1916