Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の平
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
平
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
の
平
13
𛂙
平
3
𛂜
平
3
ノ
平
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
平
原
2
の
平
鍋
2
の
平
と
1
の
平
に
1
の
平
の
1
の
平
吉
1
の
平
家
1
の
平
帯
1
の
平
戸
1
の
平
松
1
の
平
気
1
の
平
生
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
女郎花物語
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923