Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の幸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
幸
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
の
幸
8
𛂙
幸
5
𛂜
幸
2
ノ
幸
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
幸
と
3
の
幸
福
3
の
幸
さ
2
の
幸
あ
1
の
幸
な
1
の
幸
ひ
1
の
幸
ふ
1
の
幸
べ
1
の
幸
甚
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
救荒便覧 · tr. 40 · 1833
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 4 · 1923