Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の形
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
形
90 lần
Cách viết
Tất cả
90
の
形
53
ノ
形
23
𛂜
形
11
𛂙
形
3
Tất cả
90
Viết tay & mộc bản
40
Chưa phân loại
42
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
形
に
21
の
形
を
15
の
形
の
5
の
形
勢
4
の
形
状
4
の
形
な
3
の
形
は
3
の
形
も
3
の
形
あ
2
の
形
ち
2
の
形
が
1
の
形
せ
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
料理珍味集
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
量地指南 巻之三(内題) · tr. 3 · 1733?
三河国二葉松 · tr. 6 · 1741
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 89 · 1800–99