Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の御前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
御
前
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
の
御
前
8
𛂙
御
前
1
𛂚
御
前
1
𛂜
御
前
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
御
御
前
Cùng mở đầu bằng の御
の
御
か
32
の
御
事
25
の
御
は
20
の
御
時
17
の
御
心
16
の
御
代
15
の
御
と
13
の
御
所
13
の
御
い
12
の
御
た
12
の
御
こ
11
の
御
ま
11
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624