Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
故
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
の
故
24
𛂜
故
4
𛂙
故
3
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
故
に
6
の
故
は
6
の
故
事
5
の
故
を
3
の
故
あ
1
の
故
な
1
の
故
も
1
の
故
内
1
の
故
智
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 36 · 1836
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
救急撮要 · tr. 57 · 1858
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
物類称呼
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 17 · 1880
物類称呼
物類称呼
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 57 · 1806
種痘新編 · tr. 5
牛痘辨非 · tr. 5 · 1861
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931