Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の敵
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
敵
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
の
敵
8
𛂙
敵
5
ノ
敵
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
敵
に
4
の
敵
う
2
の
敵
を
2
の
敵
い
1
の
敵
の
1
の
敵
は
1
の
敵
定
1
の
敵
此
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本漂流譚 · tr. 98 · 1893