Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の旅
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
旅
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
の
旅
14
𛂙
旅
2
𛂜
旅
2
ノ
旅
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
旅
人
3
の
旅
立
2
の
旅
篭
2
の
旅
行
2
の
旅
か
1
の
旅
の
1
の
旅
僧
1
の
旅
姿
1
の
旅
客
1
の
旅
寝
1
の
旅
店
1
の
旅
泊
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
安政見聞録 上 · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
春色梅児与美
救急撮要 · tr. 12 · 1858
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美