Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の最
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
最
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
の
最
16
ノ
最
7
𛂜
最
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
最
も
3
の
最
上
2
の
最
中
2
の
最
初
2
の
最
な
1
の
最
勝
1
の
最
大
1
の
最
強
1
の
最
後
1
の
最
重
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
西洋雜記 坤 · tr. 5
養生録 · tr. 93 · 1817
虹及ハロノ説明 · tr. 9
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 22 · 1873
救急撮要 · tr. 22 · 1858
救急撮要 · tr. 45 · 1858
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 21 · 1858
春色梅児与美
暴瀉須知 · tr. 14 · 1880
物類称呼
養生録 · tr. 125 · 1817
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 10
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879