Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の末
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
末
75 lần
Cách viết
Tất cả
75
の
末
60
𛂜
末
6
𛂙
末
5
ノ
末
2
𛂝
末
2
Tất cả
75
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
40
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
末
に
11
の
末
の
11
の
末
を
4
の
末
か
2
の
末
み
2
の
末
よ
2
の
末
九
2
の
末
い
1
の
末
つ
1
の
末
と
1
の
末
な
1
の
末
も
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
女郎花物語
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
鼎左秘録 · 1852
椿説弓張月
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 19
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
救急撮要 · tr. 34 · 1858
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 7 · 1789
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
暦日往来 單 · 1875
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
豆腐百珍. 続編 · tr. 43 · 1783
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 34 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
救急撮要 · tr. 71 · 1858
豆腐百珍. 続編 · tr. 50 · 1783
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
救急撮要 · tr. 20 · 1858
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80