Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
東
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
の
東
21
ノ
東
15
𛂙
東
3
𛂜
東
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
東
南
5
の
東
に
4
の
東
北
3
の
東
端
3
の
東
洋
2
の
東
な
1
の
東
は
1
の
東
七
1
の
東
八
1
の
東
口
1
の
東
壑
1
の
東
忽
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
蕃談 · tr. 155
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
大和名所圖會 · tr. 24
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 63
蕃談 · tr. 149
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
沖縄縣地誌略 · tr. 27 · 1884
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
郷土誌 · tr. 4 · 1897
熱海獨案内 全 · tr. 27 · 1885–93
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
沖縄県地誌畧 · tr. 10 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
沖縄県地誌畧 · tr. 22 · 1885
豊橋志要 · tr. 49 · 1909
東三河之古城 · tr. 15 · 1934