Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の枝
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
枝
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
の
枝
27
𛂙
枝
6
ノ
枝
3
𛂜
枝
3
𛂝
枝
2
𛂚
枝
1
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
枝
に
14
の
枝
を
7
の
枝
道
3
の
枝
折
2
の
枝
葉
2
の
枝
と
1
の
枝
な
1
の
枝
の
1
の
枝
む
1
の
枝
も
1
の
枝
也
1
の
枝
彼
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
経済をしへ草 · tr. 19 · 1833
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
養蠶實驗録後編 · tr. 36 · 1863
物類称呼
物類称呼
砦艸 · tr. 25 · 1856
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 13 · 1853
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 15 · 1935