Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の根
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
根
59 lần
Cách viết
Tất cả
59
の
根
39
𛂙
根
10
𛂜
根
6
ノ
根
3
𛂚
根
1
Tất cả
59
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
根
を
11
の
根
に
4
の
根
本
4
の
根
な
3
の
根
の
3
の
根
付
3
の
根
元
3
の
根
も
2
の
根
機
2
の
根
〆
1
の
根
あ
1
の
根
つ
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
武家義理物語 · 1688
かてもの · 1916
料理珍味集
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
椿説弓張月
当世料理
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
玉くしげ · 1789
女郎花物語
当世料理
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
二人比丘尼
料理方心得之事 · 1851
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
二人比丘尼
二人比丘尼
新編異国料理 · 1861
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
蕃談 · tr. 159
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 63 · 1838
一遍上人繪縁起 · tr. 4 · 1659
物類称呼
経済をしへ草 · tr. 18 · 1833
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 22 · 1853
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 16 · 1853
本草図譜. 巻43-45 · tr. 43
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
勇魚取絵詞 · tr. 42 · 1832
春色梅児与美
救急撮要 · tr. 76 · 1858