Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の業
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
業
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
の
業
13
𛂜
業
8
ノ
業
4
𛂙
業
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
業
を
6
の
業
に
4
の
業
は
3
の
業
さ
2
の
業
と
2
の
業
な
2
の
業
た
1
の
業
も
1
の
業
士
1
の
業
是
1
の
業
火
1
の
業
障
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
物類称呼
勇魚取絵詞 · tr. 65 · 1832
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798