Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の河
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
河
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
の
河
4
ノ
河
4
𛂙
河
3
𛂜
河
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
河
の
4
の
河
原
2
の
河
岸
2
の
河
に
1
の
河
は
1
の
河
を
1
の
河
落
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
仁勢物語
仁勢物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
東参名勝案内 · tr. 56 · 1901
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930