Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の流
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
流
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
の
流
27
ノ
流
5
𛂙
流
4
𛂜
流
4
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
流
れ
15
の
流
行
6
の
流
言
4
の
流
に
3
の
流
し
1
の
流
る
1
の
流
を
1
の
流
例
1
の
流
星
1
の
流
水
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 12 · 1814
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 42 · 1856
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 63 · 1838
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
西洋/料理新書 · tr. 21 · 1874
一遍上人繪縁起 · tr. 4 · 1659
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
物類称呼
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 15 · 1838
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
物類称呼
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
種痘新編 · tr. 5
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61