Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の産
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
産
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
の
産
19
ノ
産
5
𛂙
産
1
𛂜
産
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
産
を
4
の
産
物
4
の
産
霊
3
の
産
は
2
の
産
出
2
の
産
な
1
の
産
に
1
の
産
亮
1
の
産
及
1
の
産
吉
1
の
産
所
1
の
産
業
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
蕃談 · tr. 32
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 25
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蕃談 · tr. 162
物類称呼
無病延命記/飲食効毒 · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873