Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の田
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
田
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
の
田
10
ノ
田
2
𛂙
田
1
𛂜
田
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
田
の
5
の
田
か
1
の
田
へ
1
の
田
を
1
の
田
上
1
の
田
中
1
の
田
地
1
の
田
家
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
飯百珍伝
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
漂流紀事 · tr. 13
春色梅児与美
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940