Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の相
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
相
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
の
相
28
ノ
相
6
𛂙
相
6
𛂜
相
6
𛂚
相
1
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
相
手
6
の
相
談
6
の
相
場
4
の
相
違
4
の
相
た
2
の
相
に
2
の
相
だ
1
の
相
は
1
の
相
住
1
の
相
借
1
の
相
口
1
の
相
可
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
源氏物語 · 1654
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 75 · 1858
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
種痘弁義 · tr. 9 · 1858
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
校異源氏物語. · tr. 9 · 1942
豊橋市史談 · tr. 19 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
校異源氏物語. · tr. 10 · 1942
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
校異源氏物語. · tr. 9 · 1942
校異源氏物語. · tr. 12 · 1942
豊橋市史談 · tr. 254 · 1916
豊橋志要 · tr. 48 · 1909