Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の秋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
秋
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
の
秋
19
𛂜
秋
4
ノ
秋
3
𛂙
秋
2
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
秋
田
4
の
秋
と
3
の
秋
に
2
の
秋
は
2
の
秋
を
2
の
秋
か
1
の
秋
つ
1
の
秋
よ
1
の
秋
平
1
の
秋
御
1
の
秋
早
1
の
秋
諸
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
救急摘方 2巻 · tr. 65 · 1856
物類称呼
地震吉凶之弁 · tr. 3
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
日ごとの心得 · tr. 3 · 1833
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923