Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の米
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
米
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
の
米
18
𛂙
米
10
𛂜
米
5
ノ
米
3
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
米
を
7
の
米
八
5
の
米
四
5
の
米
に
2
の
米
の
2
の
米
お
1
の
米
も
1
の
米
一
1
の
米
上
1
の
米
喰
1
の
米
市
1
の
米
櫃
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
蕃談 · tr. 148
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
流蕃通書 · tr. 13
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798