Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の縮
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
縮
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ノ
縮
7
𛂙
縮
2
の
縮
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
縮
緬
3
の
縮
口
2
の
縮
町
1
の
縮
間
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
量地指南 巻之三(内題) · tr. 7 · 1733?
春色梅児与美
量地指南 巻之二(内題) · tr. 25 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
量地指南 巻之三(内題) · tr. 7 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?