Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の臣
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
臣
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
の
臣
9
ノ
臣
1
𛂜
臣
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
臣
で
2
の
臣
た
1
の
臣
下
1
の
臣
城
1
の
臣
家
1
の
臣
松
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
南島紀事 下 · tr. 12 · 1886
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
豊橋市史談 · tr. 256 · 1916
豊橋志要 · tr. 50 · 1909
豊橋市史談 · tr. 303 · 1916