Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の草
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
草
53 lần
Cách viết
Tất cả
53
の
草
25
𛂙
草
14
𛂜
草
9
ノ
草
4
𛂚
草
1
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
草
木
9
の
草
を
5
の
草
紙
5
の
草
の
4
の
草
は
3
の
草
も
2
の
草
臥
2
の
草
あ
1
の
草
く
1
の
草
と
1
の
草
な
1
の
草
に
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
浮世風呂 · 1809
竹斎
料理珍味集
仁勢物語
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
新編異国料理 · 1861
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
竹斎
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 24 · 1789
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
江戸時代唐料理 · tr. 7 · 1848–55
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 11 · 1789
漂流紀事 · tr. 46
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624