Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の荒
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
荒
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
の
荒
11
𛂙
荒
2
ノ
荒
1
𛂜
荒
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
荒
た
1
の
荒
と
1
の
荒
ゆ
1
の
荒
塚
1
の
荒
増
1
の
荒
磯
1
の
荒
谷
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 68 · 1834
物類称呼
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873