Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の落
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
落
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
の
落
20
𛂙
落
5
𛂜
落
3
ノ
落
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
落
け
2
の
落
し
2
の
落
る
2
の
落
度
2
の
落
書
2
の
落
く
1
の
落
と
1
の
落
ぬ
1
の
落
の
1
の
落
ん
1
の
落
人
1
の
落
付
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
飯百珍伝
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
安政見聞録 上 · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
根無草後編 · tr. 56 · 1769
雷震記 完 · tr. 14
春色梅児与美
春色梅児与美
百鬼夜行 3巻拾遺3巻. [1] · tr. 3 · 1805
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923