Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の語
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
語
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
の
語
14
ノ
語
9
𛂙
語
3
𛂜
語
2
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
語
り
5
の
語
を
3
の
語
句
3
の
語
な
2
の
語
𬻿
2
の
語
と
1
の
語
の
1
の
語
は
1
の
語
ら
1
の
語
る
1
の
語
也
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.083
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
安政見聞録 中 · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
漂流紀事 · tr. 14
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
校異源氏物語. · tr. 11 · 1942
校異源氏物語. · tr. 11 · 1942
校異源氏物語. · tr. 10 · 1942