Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の軍
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
軍
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
の
軍
17
ノ
軍
3
𛂙
軍
1
𛂜
軍
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
軍
兵
6
の
軍
に
2
の
軍
よ
2
の
軍
利
2
の
軍
敗
2
の
軍
の
1
の
軍
㔟
1
の
軍
大
1
の
軍
艦
1
の
軍
配
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.083
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 18 · 1720
蕃談 · tr. 17
骨董録 · tr. 78 · 1715
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
漂流紀事 · tr. 13