Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の邪
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
邪
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
の
邪
7
𛂜
邪
2
ノ
邪
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
邪
魔
2
の
邪
な
1
の
邪
を
1
の
邪
广
1
の
邪
正
1
の
邪
神
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 135 · 1838
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 124 · 1817
護法新論 二編 上 · tr. 4 · 1869
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 52
春色梅児与美