Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の鍋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
鍋
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
の
鍋
20
ノ
鍋
1
𛂙
鍋
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
鍋
に
4
の
鍋
へ
3
の
鍋
の
1
の
鍋
は
1
の
鍋
よ
1
の
鍋
を
1
の
鍋
屋
1
の
鍋
島
1
の
鍋
釜
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
疫病除之薬 · tr. 25
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783