Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の開
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
開
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
の
開
20
ノ
開
3
𛂙
開
3
𛂜
開
3
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
開
閉
4
の
開
け
3
の
開
地
2
の
開
基
2
の
開
山
2
の
開
除
2
の
開
催
1
の
開
帳
1
の
開
戸
1
の
開
明
1
の
開
闢
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.083
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
量地指南 巻之三(内題) · tr. 7 · 1733?
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
安政見聞録 中 · tr. 3
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 33 · 1834
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋市史談 · tr. 13 · 1916