Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の陰
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
陰
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
の
陰
13
𛂙
陰
6
𛂜
陰
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
陰
に
2
の
陰
よ
2
の
陰
道
2
の
陰
あ
1
の
陰
ま
1
の
陰
名
1
の
陰
嚢
1
の
陰
徳
1
の
陰
戸
1
の
陰
火
1
の
陰
門
1
の
陰
陽
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
従往古地震御届書記誌之一 · tr. 4
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 20 · 1814
物類称呼
救荒事冝 · tr. 26 · 1866
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 21 · 1814
救急撮要 · tr. 18 · 1858
暦日往来 單 · 1875