Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の雪
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
雪
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
の
雪
11
𛂙
雪
11
𛂜
雪
2
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
雪
踏
4
の
雪
は
2
の
雪
を
2
の
雪
あ
1
の
雪
さ
1
の
雪
と
1
の
雪
ふ
1
の
雪
中
1
の
雪
信
1
の
雪
竿
1
の
雪
花
1
の
雪
見
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
春色梅児与美
救急摘方 2巻 · tr. 75 · 1856
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
豆腐百珍. 続編 · tr. 54 · 1783
昔話稲妻表紙 · tr. 150 · 1846
比翼連理花迺志満台
豆腐百珍. 続編 · tr. 56 · 1783
徒然草 2巻 · 1596–1624