Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の餅
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
餅
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
の
餅
22
𛂙
餅
4
𛂜
餅
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
餅
米
5
の
餅
を
3
の
餅
に
2
の
餅
あ
1
の
餅
す
1
の
餅
と
1
の
餅
な
1
の
餅
の
1
の
餅
ば
1
の
餅
め
1
の
餅
又
1
の
餅
搗
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
比翼連理花迺志満台
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 33 · 1789
物類称呼